🦝 Gấu trúc
Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này: 🦝
Ý nghĩa biểu tượng cảm xúc
1
Khuôn mặt của một con gấu mèo nhìn thẳng về phía trước. Nó trông thân thiện với đôi tai nhọn và các vệt đen trắng quanh mắt. Đôi khi được sử dụng khi nói về việc ăn cắp.
2
Đây là khuôn mặt của một con gấu trúc, một loài động vật dễ nhận biết có "mặt nạ" do thiên nhiên tạo ra quanh mắt. Nhân vật được hiển thị trong một phiên bản phim hoạt hình với một thân thiện mặt nhìn thẳng vào người quan sát.
Đây là cách bạn có thể mô tả động vật trong câu hỏi (gấu trúc) trong thư từ. Những sinh vật động vật có vú phổ biến ở nhiều quốc gia. Họ hoạt động vào ban đêm khi mọi người đang ngủ. Nếu bạn nghe ai đó lục lọi trong một thùng rác, nó có thể là một gấu trúc!
Apple Tên
- 🦝 Raccoon
Unicode Tên
- 🦝 Raccoon
Biểu tượng cảm xúc này trông như thế nào trên các nền tảng khác nhau?
🦝 Mã biểu tượng cảm xúc
Codepoints
U+1F99D
Mã ngắn
- Github, Slack, Emojipedia, Discord
Cho các nhà phát triển
| URL escape code | %F0%9F%A6%9D |
| Punycode | xn--tt9h |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A6 9D |
| JavaScript, JSON, Java | \uD83E\uDD9D |
| C, C++, Python | \U0001f99d |
| CSS | \01F99D |
| PHP, Ruby | \u{1F99D} |
| Perl | \x{1F99D} |
| HTML hex | 🦝 |
| HTML dec | 🦝 |
