point tìm kiếm biểu tượng cảm xúc
91 biểu tượng cảm xúc đã được tìm thấy cho tìm kiếm của bạn
- 😞 Mặt thất vọng
- 💯 100 điểm
- 👈 Ngón trỏ trái chỉ sang trái
- 👈🏻 Ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da sáng
- 👈🏼 Ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da sáng trung bình
- 👈🏽 Ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da trung bình
- 👈🏾 Ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da tối trung bình
- 👈🏿 Ngón trỏ trái chỉ sang trái: màu da tối
- 👉 Ngón trỏ trái chỉ sang phải
- 👉🏻 Ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da sáng
- 👉🏼 Ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da sáng trung bình
- 👉🏽 Ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da trung bình
- 👉🏾 Ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da tối trung bình
- 👉🏿 Ngón trỏ trái chỉ sang phải: màu da tối
- 👆 Ngón trỏ trái chỉ lên
- 👆🏻 Ngón trỏ trái chỉ lên: màu da sáng
- 👆🏼 Ngón trỏ trái chỉ lên: màu da sáng trung bình
- 👆🏽 Ngón trỏ trái chỉ lên: màu da trung bình
- 👆🏾 Ngón trỏ trái chỉ lên: màu da tối trung bình
- 👆🏿 Ngón trỏ trái chỉ lên: màu da tối
- 👇 Ngón trỏ trái chỉ xuống
- 👇🏻 Ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da sáng
- 👇🏼 Ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da sáng trung bình
- 👇🏽 Ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da trung bình
- 👇🏾 Ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da tối trung bình
- 👇🏿 Ngón trỏ trái chỉ xuống: màu da tối
- ☝️ Ngón trỏ chỉ lên trên
- ☝🏻 Ngón trỏ chỉ lên trên: màu da sáng
- ☝🏼 Ngón trỏ chỉ lên trên: màu da sáng trung bình
- ☝🏽 Ngón trỏ chỉ lên trên: màu da trung bình
- ☝🏾 Ngón trỏ chỉ lên trên: màu da tối trung bình
- ☝🏿 Ngón trỏ chỉ lên trên: màu da tối
- 🫵 ngón trỏ chỉ vào người xem
- 🫵🏻 ngón trỏ chỉ vào người xem: màu da sáng
- 🫵🏼 ngón trỏ chỉ vào người xem: màu da sáng trung bình
- 🫵🏽 ngón trỏ chỉ vào người xem: màu da trung bình
- 🫵🏾 ngón trỏ chỉ vào người xem: màu da tối trung bình
- 🫵🏿 ngón trỏ chỉ vào người xem: màu da tối
- 🔯 Ngôi sao sáu cánh có dấu chấm
- ✴️ Ngôi sao tám cánh
- 🔺 Tam giác màu đỏ trỏ lên trên
- 🔻 Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới
- ☛ Chỉ số trỏ phải màu đen
- ☚ Chỉ số màu đen bên trái
- ☜ Chỉ số trỏ trái màu trắng
- ☞ Chỉ số trỏ phải màu trắng
- ☟ Chỉ số hướng xuống màu trắng
- ⛛ Hình tam giác hướng xuống màu trắng đậm
- 🖗 Ngón trỏ tay trái hướng xuống màu trắng
- 🖘 Sideways White Left Pointing Index
- 🖙 Sideways White Right Pointing Index
- 🖚 Sideways Black Left Pointed Index
- 🖛 Sideways Black Right Pointing Index
- 🖜 Đen Trái Chỉ Ngón Cái
- 🖝 Đen Chỉ Tay Trái
- 🖞 Sideways White Up Chỉ số trỏ
- 🖟 Mũi tên hướng xuống màu trắng bên cạnh
- 🖠 Sideways Black Up Pointing Index
- 🖡 Chỉ số hướng xuống màu đen theo chiều ngang
- 🖢 Black Up Chỉ tay trái
- 🖣 Mũi tên trái tay hướng xuống màu đen
- 🛦 Máy bay quân sự hướng lên trên
- 🛧 Máy bay hướng lên
- 🛨 Máy bay nhỏ hướng lên trên
- 🛪 Máy bay hướng Đông Bắc
- 😥 Mặt thất vọng nhưng nhẹ nhõm
- 🩰 Giày múa balê
- 📲 Điện thoại di động có mũi tên
- 🔍 Kính phóng đại nghiêng sang trái
- 🔎 Kính lúp nghiêng sang phải
- 🖊️ Bút
- 📈 Biểu đồ tăng
- 📉 Biểu đồ giảm
- ⬆️ Mũi tên lên
- ➡️ Mũi tên phải
- ⬇️ Mũi tên xuống
- ⬅️ Mũi tên trái
- ⤴️ Mũi tên phải cong lên
- ⤵️ Mũi tên phải cong xuống
- ▶️ Nút phát
- ⏩ Nút tua đi nhanh
- ⏭️ Nút bài tiếp theo
- ⏯️ Nút phát hoặc tạm dừng
- ◀️ Nút tua lại
- ⏪ Nút tua lại nhanh
- ⏮️ Nút bài trước
- 🔼 Nút đi lên
- ⏫ Nút lên nhanh
- 🔽 Nút đi xuống
- ⏬ Nút xuống nhanh
- 🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước”
