🧑🚒 Lính cứu hỏa
Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này: 🧑🚒
Ý nghĩa biểu tượng cảm xúc
1
Một người mặc đồ chữa cháy, đội mũ bảo hiểm và cầm rìu. Dùng để chỉ lính cứu hỏa và người ứng cứu đầu tiên. Cũng được dùng để truyền đạt trạng thái "bật" hoặc "nóng". Thường dùng với biểu tượng cảm xúc lửa.
2
Khuôn mặt cười mô tả một lính cứu hỏa không có dấu hiệu thuộc về nam hoặc nữ tình dục. Anh ta mặc đồng phục lính cứu hỏa và đội mũ bảo hiểm.
Một biểu tượng cảm xúc trung tính giữ lại ý nghĩa của nghề lính cứu hỏa hoặc mang một ý nghĩa tượng hình: tin đồn nóng, một cô gái sexy, nóng mới các mặt hàng.
Apple Tên
- 🧑🚒 Firefighter
Unicode Tên
- 🧑🚒 Firefighter
Biểu tượng cảm xúc này trông như thế nào trên các nền tảng khác nhau?
🧑🚒 Mã biểu tượng cảm xúc
Codepoints
U+1F9D1 U+200D U+1F692
Mã ngắn
- Github, Slack, Emojipedia, Discord
Cho các nhà phát triển
| URL escape code | %F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%9A%92 |
| Punycode | xn--k68h35c |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A7 91 E2 80 8D F0 9F 9A 92 |
| JavaScript, JSON, Java | \uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDE92 |
| C, C++, Python | \U0001f9d1\u200D\U0001f692 |
| CSS | \01F9D1 \200D \01F692 |
| PHP, Ruby | \u{1F9D1}\u{200D}\u{1F692} |
| Perl | \x{1F9D1}\x{200D}\x{1F692} |
| HTML hex | 🧑‍🚒 |
| HTML dec | 🧑‍🚒 |
