🤴 Hoàng tử
Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này: 🤴
Ý nghĩa biểu tượng cảm xúc
Một người đàn ông đội vương miện trên đầu, tượng trưng cho hoàng gia hoặc quý tộc. Dùng để mô tả những người đàn ông nghĩ hoặc cảm thấy họ là người vương giả hoặc đặc biệt.
Một khuôn mặt cười mô tả một người đàn ông trẻ (guy) với một vương miện trên đầu anh ấy. Trong nội dung ngữ nghĩa của nó, biểu tượng cảm xúc này tương tự như người đàn ông với vương miện. Anh chàng mặt vàng được miêu tả là hoàng tử, con trai của nhà vua.
Theo nghĩa trực tiếp, nó có thể được sử dụng Ở Anh, nhưng ở các quốc gia khác không có vua, một biểu tượng cảm xúc như vậy có một ý nghĩa hơi khác. Nếu bạn đã thành công trong một cuộc thi, cuộc thi, hoặc trở thành một nhà lãnh đạo trong bất kỳ ngành công nghiệp nào, sau đó bạn có thể cho chúng tôi biết về nó với khuôn mặt cười hoàng tử.
Apple Tên
- 🤴 Prince
Unicode Tên
- 🤴 Prince
Biểu tượng cảm xúc này trông như thế nào trên các nền tảng khác nhau?
🤴 Mã biểu tượng cảm xúc
Codepoints
U+1F934
Mã ngắn
- Github, Slack, Emojipedia, Discord
Cho các nhà phát triển
| URL escape code | %F0%9F%A4%B4 |
| Punycode | xn--tq9h |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A4 B4 |
| JavaScript, JSON, Java | \uD83E\uDD34 |
| C, C++, Python | \U0001f934 |
| CSS | \01F934 |
| PHP, Ruby | \u{1F934} |
| Perl | \x{1F934} |
| HTML hex | 🤴 |
| HTML dec | 🤴 |
