but tìm kiếm biểu tượng cảm xúc
77 biểu tượng cảm xúc đã được tìm thấy cho tìm kiếm của bạn
- 😥 Mặt thất vọng nhưng nhẹ nhõm
- 🦋 Bướm
- 🧈 Bơ
- 🔄 Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
- 🔀 Nút xáo trộn bài
- 🔁 Nút lặp lại
- 🔂 Nút lặp lại một lần
- ▶️ Nút phát
- ⏩ Nút tua đi nhanh
- ⏭️ Nút bài tiếp theo
- ⏯️ Nút phát hoặc tạm dừng
- ◀️ Nút tua lại
- ⏪ Nút tua lại nhanh
- ⏮️ Nút bài trước
- 🔼 Nút đi lên
- ⏫ Nút lên nhanh
- 🔽 Nút đi xuống
- ⏬ Nút xuống nhanh
- ⏸️ Nút tạm dừng
- ⏹️ Nút dừng
- ⏺️ Nút ghi
- ⏏️ Nút tháo
- 🔅 Nút mờ
- 🔆 Nút sáng
- ✅ Dấu chọn đậm màu trắng
- 🅰️ Nút A (nhóm máu)
- 🆎 Nút AB (nhóm máu)
- 🅱️ Nút B (nhóm máu)
- 🆑 Nút CL
- 🆒 Nút COOL
- 🆓 Nút FREE
- 🆔 Nút ID
- 🆕 Nút NEW
- 🆖 Nút NG
- 🅾️ Nút O (nhóm máu)
- 🆗 Nút OK
- 🅿️ Nút P
- 🆘 Nút SOS
- 🆙 Nút UP!
- 🆚 Nút VS
- 🈁 Nút Tiếng Nhật “tại đây”
- 🈂️ Nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
- 🈷️ Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
- 🈶 Nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
- 🈯 Nút Tiếng Nhật “đặt trước”
- 🉐 Nút Tiếng Nhật “mặc cả”
- 🈹 Nút Tiếng Nhật “giảm giá”
- 🈚 Nút Tiếng Nhật “miễn phí”
- 🈲 Nút Tiếng Nhật “bị cấm”
- 🉑 Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
- 🈸 Nút Tiếng Nhật “đơn xin”
- 🈴 Nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
- 🈳 Nút Tiếng Nhật “còn trống”
- ㊗️ Nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
- ㊙️ Nút Tiếng Nhật “bí mật”
- 🈺 Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
- 🈵 Nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
- 🔘 Nút radio
- 🔳 Nút hình vuông màu trắng
- 🔲 Nút hình vuông màu đen
- ❎ Nút đánh dấu chéo
- 🖯 Chuột Một Nút
- 🖰 Chuột Hai Nút
- 🌺 Hoa dâm bụt
- ✏️ Bút chì
- ✒️ Ngòi bút đen
- 🖋️ Bút máy
- 🖊️ Bút
- 🖍️ Bút sáp màu
- 🔏 Khóa với bút
- ✎ Bút chì bên phải phía dưới
- ✐ Bút chì phía trên bên phải
- 🖆 Phong bì đóng dấu bằng bút
- 🖉 Bút chì dưới bên trái
- 🍑 Đào
- 🔪 Dao làm bếp
- 🖱️ Chuột máy tính
